Phát hiện 100 triệu tấn kho báu đặc biệt, Việt Nam lập tức vào cuộc khai thác

26/10/2026 20:30

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng đặt Việt Nam trước một bài toán kép đầy thách thức: nhu cầu vật liệu xây dựng tăng cao và áp lực phải xử lý hàng triệu tấn chất thải. Việc giải quyết nút thắt này không chỉ đòi hỏi định hướng vĩ mô, mà còn cần sự dấn thân của những doanh nghiệp dám dùng công nghệ để biến gánh nặng môi trường thành tài nguyên mới.

Phát hiện 100 triệu tấn kho báu đặc biệt, Việt Nam lập tức vào cuộc khai thác - Ảnh 1.

Ảnh minh họa

Khi hàng tỷ tấn rác thải trở thành “kho báu mới”

Sự phát triển mạnh mẽ của các nền kinh tế đang kéo theo một hệ lụy lớn về tiêu hao tài nguyên và phát thải. Theo ước tính của Liên Hợp Quốc (UNEP), thế giới tiêu thụ hơn 42 tỷ tấn vật liệu mỗi năm. Trong đó, lĩnh vực xây dựng và sản xuất vật liệu không chỉ tiêu tốn hàng chục tỷ tấn nguyên liệu mà còn tạo ra khoảng 10% tổng lượng phát thải toàn cầu. Khi nguồn cung khoáng sản tự nhiên ngày càng thu hẹp, các quốc gia đối mặt với một vấn đề, đó là thiếu hụt nguyên liệu sản xuất và áp lực xử lý hàng tỷ tấn chất thải từ các nhà máy điện, luyện kim và hóa chất.

Do đó, việc chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, lấy chất thải làm tài nguyên đã trở thành chiến lược sống còn trên phạm vi toàn cầu. Tại nền kinh tế trải qua thời gian dài công nghệ hóa như Trung Quốc, 4,11 tỷ tấn chất thải rắn công nghiệp thông thường đã được tạo ra trong năm 2022 và tiếp tục có xu hướng tăng cho đến nay, theo International Trade Administration. Để giải quyết lượng rác thải này, Trung Quốc đã đẩy mạnh các chính sách tái chế và từng đạt tỷ lệ tận dụng chất thải rắn ở mức 55%, biến chúng thành nguồn vật liệu khổng lồ.

Ở những nền kinh tế phát triển mạnh về công nghệ, tỷ lệ tái chế còn đạt mức cao hơn. Tạp chí khoa học Geomate Journal cho biết, Nhật Bản thải ra hơn 12,35 triệu tấn tro xỉ than vào năm 2016 nhưng đã tái sử dụng và tái chế thành công tới 99,3% lượng chất thải này, chủ yếu phục vụ cho ngành công nghiệp xi măng và xây dựng.

Tương tự, các quốc gia châu Âu cũng tạo ra khoảng 40 triệu tấn chất thải từ quá trình đốt than vào năm 2016 và đã tái sử dụng hơn 90% trong số đó để làm vật liệu xây dựng. Việc biến chất thải công nghiệp thành tài nguyên không chỉ giúp các quốc gia này tiết kiệm diện tích đất khổng lồ vốn phải dùng làm bãi thải, mà còn mang lại giá trị kinh tế to lớn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào khai thác mỏ.

Làn sóng công nghiệp hóa cũng đang đặt Việt Nam trước những thách thức tương tự. Tại Việt Nam, tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu về vật liệu xây dựng tăng, trong khi các nhà máy nhiệt điện hàng năm thải ra một lượng lớn tro và xỉ. Theo thống kê từ Bộ Xây dựng, tính đến cuối năm 2024, cả nước đã tiêu thụ được khoảng 100 triệu tấn tro, xỉ nhiệt điện. Dù thị trường tiêu thụ nguyên liệu thứ cấp đang dần phát triển, áp lực tồn đọng chất thải tại một số địa phương vẫn là gánh nặng lớn đối với công tác bảo vệ môi trường.

Bài toán đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là tìm nơi chôn lấp chất thải, mà là làm thế nào để biến nguồn thải dồi dào này thành nguyên liệu thay thế có giá trị cao. Nhìn từ câu chuyện của thế giới, việc xử lý triệt để bài toán môi trường chính là phép thử lớn đối với năng lực làm chủ công nghệ và trí tuệ của Việt Nam.

Phát hiện 100 triệu tấn kho báu đặc biệt, Việt Nam lập tức vào cuộc khai thác - Ảnh 2.

Chìa khóa công nghệ mở "kho báu" tỷ tấn: Cách doanh nghiệp Việt định hình chuỗi giá trị bền vững

Thực tế, mục tiêu tự chủ công nghệ trong lĩnh vực xử lý chất thải xây dựng đã được manh nha từ gần hai thập kỷ trước bởi những doanh nghiệp lựa chọn lối đi đầy thử thách. Năm 2007, khi vật liệu xây dựng truyền thống từ tài nguyên thiên nhiên vẫn chiếm ưu thế lớn, Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường (SCL) đã quyết định rẽ hướng, dồn lực nghiên cứu công nghệ tái chế tro xỉ nhiệt điện, thạch cao và phụ phẩm công nghiệp.

Lựa chọn của SCL không đơn thuần là tìm kiếm một ngách kinh doanh mới, mà xuất phát từ việc nhận diện một thách thức mang tầm quốc gia. Vào thời điểm đó, công nghệ của nhiều nhà máy nhiệt điện còn lạc hậu, lượng tro xỉ thải ra tràn lan không chỉ gây ô nhiễm nghiêm trọng mà còn lãng phí quỹ đất khổng lồ. Nhận thấy các nước phát triển đã tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm này làm nguyên liệu, SCL kiên định với sứ mệnh dùng khoa học công nghệ để giải quyết bài toán môi trường, kiến tạo giá trị bền vững cho đất nước.

Trải qua nhiều năm nghiên cứu và phát triển, những nỗ lực của SCL đã được ghi nhận khi gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Tại chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10 (năm 2026), SCL đã vinh dự đứng trong hàng ngũ 227 doanh nghiệp tiêu biểu được vinh danh, thông qua hai dòng sản phẩm chủ lực: SCL-Fly Ash (tro bay) và SCL-Mortar (vữa khô trộn sẵn).

Trong đó, SCL-Fly Ash (tro bay) được xử lý, tuyển chọn và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Tro bay SCL là phụ gia khoáng cho bê tông và xi măng, góp phần cải thiện một số tính chất của vật liệu, giảm lượng xi măng sử dụng trong các cấp phối phù hợp, đồng thời tận dụng hiệu quả nguồn tro, xỉ nhiệt điện. Sản phẩm góp phần tiết kiệm tài nguyên, giảm chất thải và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành xây dựng.

Còn SCL-Mortar (vữa khô trộn sẵn) được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, với thành phần được kiểm soát và chất lượng ổn định, sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình xây dựng. Vữa khô trộn sẵn giúp thuận tiện trong vận chuyển, bảo quản và thi công, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu, giảm hao hụt tại công trường và hướng tới quy trình xây dựng chuyên nghiệp, bền vững.

Sự hiện diện của hai dòng sản phẩm này là minh chứng rõ nét cho bốn giá trị cốt lõi của SCL: Chất lượng - Đổi mới sáng tạo - Tiên phong xanh - Phát triển bền vững. Đó đồng thời là lời khẳng định về năng lực ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, nâng tầm chuỗi giá trị tài nguyên và đóng góp tích cực cho nền kinh tế xanh của Việt Nam.

Tóm lại, sức mạnh của một thương hiệu quốc gia không nằm ở những tuyên bố vĩ mô, mà được khẳng định bằng năng lực giải quyết các bài toán thực tiễn. Việc làm chủ công nghệ, đưa hàng triệu tấn chất thải công nghiệp tuần hoàn trở lại chuỗi sản xuất chính là một minh chứng. Những đại diện được vinh danh Thương hiệu Quốc gia chính là các Doanh nghiệp Kiêu Hãnh Việt Nam và sự kiêu hãnh này cần được duy trì bằng sức cạnh tranh cốt lõi, khả năng hội nhập tiêu chuẩn toàn cầu và những đóng góp dài hạn vào chuỗi giá trị của nền kinh tế.